Các Quy Tắc Của Động Từ Bất Quy Tắc

Các Quy Tắc Của Động Từ Bất Quy Tắc Động từ bất quy tắc là một phần rất quan trọng của Tiếng Anh. Để nhớ bảng động từ bất quy tắc không phải là dễ dàng. Dưới đây, chúng tôi cố gắng phân nhóm các động từ BẤT QUY TẮC theo QUY TẮC. Với cách phân nhóm này, người học có thể tiết kiệm thời gian học thuộc bảng động từ bất quy tắc vì nó giảm một lượng lớn thông tin cần ghi nhớ. Ví dụ như người học chỉ cần nhớ động từ nguyên thể và quy tắc biến đổi là có thể suy ra động từ ở quá khứ và phân từ. Bảng phân loại dưới đây chúng tôi tham khảo từ whitesmoke.com.

d  t, V2 = V3
bend bent bent
build built built
lend lent lent
send sent sent
spend spent spent
Verb have/make
have/has had had
make made made
Regular (V2, V3) in US English, irregular in UK English
learn learned/learnt learned/learnt
burn burned/burnt burned/burnt
dwell dwelled/dwelt dwelled/dwelt
smell smelled/smelt smelled/smelt
spell spelled/spelt spelled/spelt
spill spilled/spilt spilled/spilt
spoil spoiled/spoilt spoiled/spoilt
ayaid, V2=V3
lay laid laid
pay paid paid
say said said
d or t ending, V2 = V3
creep crept crept
feed fed fed
feel felt felt
keep kept kept
kneel knelt/kneeled knelt/kneeled
meet met met
sleep slept slept
sweep swept swept
weep wept wept
leave left left
t ending, V2=v3
deal dealt dealt
dream dreamed/dreamt dreamed/dreamt
lean leaned/leant leaned/leant
leap leapt leapt
mean meant meant
ell  old  old
sell sold sold
tell told told
ing àought/aught àought/aught
bring brought brought
buy bought bought
fight fought fought
seek sought sought
think thought thought
catch caught caught
teach taught taught
V1 = V2 = V3
bet bet bet
bid bid bid
broadcast broadcast/broadcasted broadcast/broadcasted
burst burst burst
cost cost cost
cut cut cut
hit hit hit
hurt hurt hurt
let let let
put put put
set set set
shut shut shut
spread spread spread
quit quit quit
V2=V3; V2’s vowel sound changes to /o/; V3 ending with /en/
break broke broken
choose chose chosen
freeze froze frozen
speak spoke spoken
steal stole stolen
awake awoke/awaked awoken/awaked
wake woke/waked woken/waked
weave wove woven
arise arose arisen
rise rose risen
ride rode ridden
drive drove driven
write wrote written
ear  ore  orn
bear bore born
swear swore sworn
tear tore torn
wear wore worn
ow/aw  ew  own/awn
blow blew blown
grow grew grown
know knew known
throw threw thrown
draw drew drawn
Regular V2,V3; irregular V3
show showed showed/shown
sow sowed sowed/sown
mow mowed mowed/mown
swell swelled swelled/swollen
sew sewed sewed/sewn
V2=V3 with vowel sound /u/
dig dug dug
stick stuck stuck
spin spun spun
sting stung stung
strike struck struck
swing swung swung
hang hung hung
ind  ound  ound
bind bound bound
find found found
grind ground ground
wind wound wound
ee  e  e
bleed bled bled
feed fed fed
flee fled fled
lead led led
speed speeded/sped speeded/sped
in  an  un
begin began begun
drink drank drunk
ring rang rung
shrink shrank shrunk
sing sang sung
sink sank sunk
spin span/spun spun
spring sprang sprung
swim swam swum
V1 = V3
come came come
become became become
run ran run